short story

short story

A child reads a short story before bedtime.

Định nghĩa

Danh từ: Truyện ngắn: "short story" một tác phẩm văn xuôi tự sự độ dài ngắn hơn một tiểu thuyết, thường tập trung vào một sự kiện, nhân vật hoặc chủ đề duy nhất, cấu trúc hoàn chỉnh (mở đầu, phát triển, cao trào, kết thúc).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã viết một truyện ngắn về một con mèo bị lạc.)
  • (Tuyển tập này bao gồm mười truyện ngắn của các tác giả nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a short story writer": người viết truyện ngắn.
    • He is a well-known short story writer in modern literature. (Ông ấy một nhà văn viết truyện ngắn nổi tiếng trong văn học hiện đại.)
  • "short story collection": tuyển tập truyện ngắn.
    • I bought a new short story collection from the bookstore. (Tôi đã mua một tuyển tập truyện ngắn mới từ hiệu sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Short story (danh từ): truyện ngắn.
  • Short-story (tính từ): thuộc về truyện ngắn (dùng trước danh từ).
    • She is a short-story writer. ( ấy một nhà văn viết truyện ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Truyện ngắn: từ đồng nghĩa chính xác.
  • Novella: tiểu thuyết ngắn (dài hơn truyện ngắn nhưng ngắn hơn tiểu thuyết).
  • Fable: truyện ngụ ngôn (thường ý nghĩa đạo đức, ngắn hơn truyện ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp "short story" danh từ ghép.

Thành ngữ liên quan
  • "a short story" (nghĩa bóng): một câu chuyện ngắn gọn, không chi tiết.
    • He gave me a short story of what happened. (Anh ấy kể cho tôi một câu chuyện ngắn gọn về những đã xảy ra.)
Lưu ý ngữ pháp
  • "short story" danh từ ghép, có thể đếm được. Số nhiều "short stories".
  • Khi dùng làm tính từ, thường viết dấu gạch nối: "short-story" ( dụ: ).

Từ gần giống